Cult | Nghĩa của từ cult trong tiếng Anh

/ˈkʌlt/

  • Danh Từ
  • sự thờ cúng, sự cúng bái
  • sự tôn sùng, sự tôn kính, sự sùng bái; sự sính
    1. the cult of the individual: sự sùng bái cá nhân
    2. the cult of the monocle: sự sính đeo kính một mắt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giáo phái

Những từ liên quan với CULT

following, church, faction, faith, body, denomination, persuasion, ritual, band, admiration, clan, sect, creed
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất