Clan | Nghĩa của từ clan trong tiếng Anh

/ˈklæn/

  • Danh Từ
  • thị tộc
  • bè đảng, phe cánh

Những từ liên quan với CLAN

outfit, race, club, mob, set, coterie, society, organization, crew, band, group, sect, gang
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất