Race | Nghĩa của từ race trong tiếng Anh

/ˈreɪs/

  • Danh Từ
  • (sinh vật học) nòi
  • chủng tộc, nòi người
    1. the Mongolian race: nòi người Mông-cổ
  • loài, giống
    1. the human race: loài người
    2. the four-footed race: loài vật bốn chân
  • dòng; giòng giống
  • loại, giới, hạng (người)
    1. the race of dandies: hạng người ăn diện
    2. the race of poets: giới thi sĩ
  • rễ; rễ gừng
  • củ gừng
  • cuộc đua, cuộc chạy đua
    1. Marathon race: cuộc chạy Ma-ra-tông
    2. arms (armaments) race: cuộc chạy đua vũ trang
    3. to run a race: chạy đua
  • (số nhiều) cuộc đua ngựa
  • dòng nước lũ, dòng nước chảy xiết
  • sông đào dẫn nước, con kênh
  • cuộc đời, đời người
    1. his race is nearly over: đời anh ta đã xế chiều
  • sự vận hành (của mặt trăng, mặt trời)
  • (kỹ thuật) vòng ổ trục, vòng ổ bi
  • Động từ
  • chạy đua với, chạy thi với (ai)
  • phóng (xe) thật nhanh, cho (ngựa) phi, cho (ngựa, xe) đua với; cho (máy...) chạy hết tốc độ
    1. he raced his bycycle against a motor-cycle: anh ta phóng xe đạp đua với một mô tô
    2. to race the engine without a load: (cơ khí) cho máy chạy không nhanh quá
  • lôi (đẩy) (ai) chạy; lôi (đẩy) (vật gì) đi nhanh
    1. he raced me along: nó lôi tôi chạy
  • vội vã cho thông qua
    1. to race a bill through the House: vội vã cho quốc hội thông qua một dự án
  • đua
  • chạy nhanh, quạt nhanh (chân vịt tàu, chong chóng máy bay), chạy quá nhanh (máy)
    1. to race along: chạy hết tốc độ
  • ham mê đua ngựa
    1. a racing man: người ham mê đua ngựa
    2. the racing world: giới đua ngựa
  • to race away
    1. thua cá ngựa hết (gia sản...)
  • to race away one's fortune
    1. khánh kiệt vì thua cá ngựa

Những từ liên quan với RACE

contention, relay, shoot, course, chase, sprint, match, event, issue, run, marathon, contest, hurry, scamper, dart
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất