Contention | Nghĩa của từ contention trong tiếng Anh

/kənˈtɛnʃən/

  • Danh Từ
  • sự cãi nhau; sự tranh luận; sự tranh chấp; sự bất hoà
    1. bone of contention: nguyên nhân tranh chấp, nguyên nhân bất hoà
  • sự ganh đua, sự đua tranh, sự cạnh tranh
  • luận điểm, luận điệu
    1. my contention is that...: luận điểm của tôi là..., tôi cho rằng...
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất