Rivalry | Nghĩa của từ rivalry trong tiếng Anh

/ˈraɪvəlri/

  • Danh Từ
  • sự cạnh tranh, sự kình địch, sự ganh đua, sự tranh tài, sự đua tài
    1. to enter into rivalry with someone: kình địch với ai, cạnh tranh với ai

Những từ liên quan với RIVALRY

race, strife, game, event, conflict, encounter, antagonism, fight, duel, contest, engagement, jealousy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất