Engagement | Nghĩa của từ engagement trong tiếng Anh

/ɪnˈgeɪʤmənt/

  • Danh Từ
  • sự hứa hẹn, sự ước hẹn, sự cam kết, sự ràng buộc, sự hứa hôn
    1. to keep one's engagements: tôn trọng những lời cam kết của mình
  • sự hứa gặp
    1. a public engagement: sự hứa nói chuyện với công chúng
    2. social engagements: sự được mời mọc ở các cuộc chiêu đãi...
  • sự thuê mướn (người làm...), sự tuyển mộ
  • công việc làm (của người thư ký, người giúp việc...)
  • (kỹ thuật) sự gài (số...)
  • (quân sự) sự giao chiến; cuộc đánh nhau
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất