Commitment | Nghĩa của từ commitment trong tiếng Anh

/kəˈmɪtmənt/

  • Danh Từ
  • (như) committal
  • trát bắt giam
  • sự phạm (tội...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đưa (quân) đi đánh

Những từ liên quan với COMMITMENT

liability, committal, duty, pledge, ought, charge, promise, must, engagement, responsibility
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất