Undertaking | Nghĩa của từ undertaking trong tiếng Anh

/ˈʌndɚˌteɪkɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự quyết làm, sự định làm
  • sự cam đoan, sự đảm đương gánh vác
  • công việc kinh doanh; sự kinh doanh
  • nghề lo liệu đám ma

Những từ liên quan với UNDERTAKING

proposition, shop, deal, operation, effort, affair, enterprise, play, business, game, essay, move, happening, engagement, experiment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất