Discord | Nghĩa của từ discord trong tiếng Anh

/ˈdɪsˌkoɚd/

  • Danh Từ
  • sự bất hoà; mối bất hoà, mối xích mích
    1. to sow discord: gieo mối bất hoà
  • tiếng chói tai
  • (âm nhạc) nốt nghịch tai
  • Động từ
  • (+ with, from) bất hoà với, xích mích với
  • chói tai, nghịch tai; không hợp âm (tiếng, âm...)

Những từ liên quan với DISCORD

jangle, cacophony, din
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất