Scamper | Nghĩa của từ scamper trong tiếng Anh

/ˈskæmpɚ/

  • Danh Từ
  • sự chạy vụt; sự phi ngựa đi chơi
  • sự đi lướt qua, sự đọc lướt qua; sự cưỡi ngựa xem hoa
    1. to take a scamper through Dickens: đọc lướt qua những tác phẩm của Đích-ken
  • Động từ
  • chạy vụt; chạy nhốn nháo, chạy tung tăng
    1. to scamper away (off): chạy trốn, chạy vắt chân lên cổ
  • (+ through) đi lướt qua (nơi nào); đọc lướt qua (một quyển sách)

Những từ liên quan với SCAMPER

bolt, scuttle, fly, shoot, race, sprint, scurry, skip, hasten, skedaddle, flee, hurry, scoot, dart
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất