Skedaddle | Nghĩa của từ skedaddle trong tiếng Anh

/skɪˈdædl̟/

  • Danh Từ
  • (thông tục) sự chạy tán loạn
  • Động từ
  • (thông tục) chạy trốn tán loạn, bỏ chạy toán loạn

Những từ liên quan với SKEDADDLE

bolt, decamp, spur, fly, dash, hustle, split, expedite, blow, move, run, hurry, scamper, dart
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất