Decamp | Nghĩa của từ decamp trong tiếng Anh

/dɪˈkæmp/

  • Động từ
  • nhổ trại, rút trại
  • bỏ trốn, tẩu thoát, chuồn

Những từ liên quan với DECAMP

hightail, skedaddle, flee, scram
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất