Hightail | Nghĩa của từ hightail trong tiếng Anh

/ˈhaɪˌteɪl/

Những từ liên quan với HIGHTAIL

bound, dash, career, canter, hustle, course, depart, abscond, hotfoot, escape, flee, hurry, dart, flit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất