Escape | Nghĩa của từ escape trong tiếng Anh

/ɪˈskeɪp/

  • Danh Từ
  • sự trốn thoát; phương tiện để trốn thoát, con đường thoát, lối thoát
  • sự thoát ly thực tế; phương tiện để thoát ly thực tế
  • (kỹ thuật) sự thoát (hơi...)
  • cây trồng mọc tự nhiên (không do gieo trồng...)
  • to have a narrow (hairbreadth) escape
    1. suýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được
  • Động từ
  • trốn thoát, tránh thoát, thoát khỏi
    1. to escape death: thoát chết
    2. to escape punishment: thoát khỏi sự trừng phạt
  • vô tình buột ra khỏi, thốt ra khỏi (cửa miệng...) (lời nói...)
    1. a scream escaped his lips: một tiếng thét buột ra khỏi cửa miệng anh ta, anh ta buột thét lên
  • trốn thoát, thoát
  • thoát ra (hơi...)
  • his name had escaped me
    1. tôi quên bẵng tên anh ta

Những từ liên quan với ESCAPE

breakout, slip, leave, depart, evade, freedom, avoid, rescue, flight, run, liberation, outbreak, elude
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất