departure

/dɪˈpɑɚtʃɚ/

  • Danh Từ
  • sự rời khỏi, sự ra đi, sự khởi hành
    1. to take one's departure: ra đi, lên đường
  • sự sao lãng (nhiệm vụ); sự đi trệch (hướng), sự lạc (đề)
  • (từ lóng) sự chệch hướng; sự đổi hướng
    1. a new departure in politics: một hướng mới về chính trị
  • (định ngữ) khởi hành; xuất phát
    1. departure position: vị trí xuất phát

Những từ liên quan với DEPARTURE

separation, change, farewell, passage, egress, exodus, removal, flight, shift, escape, retreat, exit