Withdrawal | Nghĩa của từ withdrawal trong tiếng Anh

/wɪðˈdrɑːəl/

  • Danh Từ
  • sự rút khỏi
  • sự rút ra
  • sự rút quân
  • sự rút lui (ý kiến)
  • (pháp lý) sự rút (đn kiện...)
  • (pháp lý) sự huỷ bỏ; sự thu hồi (sắc lệnh...)

Những từ liên quan với WITHDRAWAL

exodus, extraction, resignation, exit, revulsion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất