Exodus | Nghĩa của từ exodus trong tiếng Anh

/ˈɛksədəs/

  • Danh Từ
  • sự rời đi, sự ra đi (của đám người di cư...)
  • (kinh thánh) sự rời khỏi Ai-cập (của người Do-thái)

Những từ liên quan với EXODUS

flight, retreat, exit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày