Exit | Nghĩa của từ exit trong tiếng Anh

/ˈɛgzət/

  • Danh Từ
  • (sân khấu) sự đi vào (của diễn viên)
  • sự ra, sự đi ra, sự đi khỏi
  • lối ra, cửa ra
  • sự chết, sự lìa trần
  • Động từ
  • (sân khấu) vào, đi vào
  • (nghĩa bóng) chết, lìa trần, biến mất

Những từ liên quan với EXIT

departure, demise, gate, farewell, door, egress, avenue, depart, exodus, hole, blow, retreat, quit, retire
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất