Avenue | Nghĩa của từ avenue trong tiếng Anh

/ˈævəˌnuː/

  • Danh Từ
  • đại lộ
  • con đường có trồng cây hai bên (đi vào một trang trại)
  • (nghĩa bóng) con đường đề bạt tới
    1. the avenue to success: con đường đề bạt tới thành công
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường phố lớn
  • (quân sự) con đường (để tiến hoặc rút)
    1. avenue of approach: con đường để tiến đến gần
    2. to cut off all avenues of retreat: cắt đứt mọi con đường rút quân

Những từ liên quan với AVENUE

passage, route, course, access, outlet, entry, alley, drive, road, pathway, channel, exit, parkway, approach
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất