Alley | Nghĩa của từ alley trong tiếng Anh

/ˈæli/

  • Danh Từ
  • ngõ, đường đi, lối đi (giữa các dãy nhà); ngõ hẻm, phố hẻm
  • lối đi có cây, đường đi có trồng cây (trong công viên...); hành lang (trong rừng)
  • bãi đánh ki
  • hòn bi (bằng đá thạch cao) ((cũng) ally)

Những từ liên quan với ALLEY

path
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất