Thoroughfare | Nghĩa của từ thoroughfare trong tiếng Anh

/ˈθɚrəˌfeɚ/

  • Danh Từ
  • đường phố lớn, đường lớn
    1. busy thoroughfare: đường phố đông người
  • no thoroughfare!
    1. đường cấm!

Những từ liên quan với THOROUGHFARE

passage, lane, expressway, street, causeway, avenue, road, channel, path, artery, parkway, strait
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất