Artery | Nghĩa của từ artery trong tiếng Anh

/ˈɑɚtəri/

  • Danh Từ
  • (giải phẫu) động mạch
  • đường giao thông chính

Những từ liên quan với ARTERY

highway, conduit, boulevard, passage, route, course, corridor, sewer, avenue, road, pathway, duct, canal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất