Channel | Nghĩa của từ channel trong tiếng Anh

/ˈtʃænl̟/

  • Danh Từ
  • eo biển
  • lòng sông, lòng suối
  • kênh mương, lạch; ống dẫn (nước dầu...)
  • (nghĩa bóng) đường; nguồn (tin tức, ý nghĩ, tư tưởng...)
    1. secret channels of information: những nguồn tin mật
    2. throught the usual channels: qua những nguồn thường lệ
    3. telegraphic channel: đường điện báo
    4. diplomatic channel: đường dây ngoại giao
  • (rađiô) kênh
  • (kiến trúc) đường xoi
  • (kỹ thuật) máng, rãnh
  • the Channel
    1. biển Măng sơ
  • Động từ
  • đào rãnh, đào mương
  • chảy xói (đất) thành khe rãnh (nước mưa)
  • chuyển
    1. to channel inmformation to: chuyển tin tức cho
  • hướng vào (cái gì), xoáy vào (cái gì)
  • (kiến trúc) bào đường xoi

Những từ liên quan với CHANNEL

agency, medium, funnel, slit, route, course, siphon, gully, avenue, means, instrument, carrier, duct, carry, strait
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất