Vehicle | Nghĩa của từ vehicle trong tiếng Anh

/ˈviːjəkəl/

  • Danh Từ
  • xe, xe cộ
    1. to travel by a vehicle: đi du lịch bằng xe
  • (nghĩa bóng) vật truyền, phương tiện truyền bá
    1. to use the press as a vehicle for one's political opinions: dùng báo chí làm phương tiện truyền bá chính kiến của mình
  • (dược học) tá dược lỏng
  • Động từ
  • chuyển chở bằng xe

Những từ liên quan với VEHICLE

tool, Jeep, boat, bicycle, car, jalopy, cab, crate, automobile, conveyance, instrument, mechanism, agent, bus, buggy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất