Conveyance | Nghĩa của từ conveyance trong tiếng Anh

/kənˈvejəns/

  • Danh Từ
  • sự chở, sự chuyên chở, sự vận chuyển
    1. means of conveyance: phương tiện vận chuyển
  • sự truyền, sự truyền đạt
    1. conveyance of sound: sự truyền âm
  • (pháp lý) sự chuyển nhượng, sự sang tên (tài sản); giấy chuyển nhượng, giấy sang tên (tài sản)
  • xe cộ
    1. a public conveyance: xe chở hành khách

Những từ liên quan với CONVEYANCE

movement, communication, machine, car, carriage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất