Transfer | Nghĩa của từ transfer trong tiếng Anh

/trænsˈfɚ/

  • Danh Từ
  • sự di chuyển, sự dời chỗ; sự truyền
    1. heat transfer: sự truyền nhiệt
  • sự nhượng, sự nhường lại, sự chuyển cho
  • (nghệ thuật) bản đồ lại
  • sự thuyên chuyển (nhân viên...)
  • sự chuyển khoản (tài vụ)
  • vé chuyển xe tàu (để tiếp tục đi trên tuyến đường khác)
  • binh sĩ thuyên chuyển (từ đơn vị này sang đơn vị khác)
  • Động từ
  • dời, chuyển, dọn
  • nhượng, nhường, chuyển cho
    1. to transfer land: nhượng đất
  • đồ lại, in lại
  • thuyên chuyển (nhân viên...)
    1. to transfer a student from English department to Chinese department: chuyển một học sinh từ khoa Anh sang khoa Trung
  • chuyển xe, đổi xe (để tiếp tục đi trên tuyến đường khác)

Những từ liên quan với TRANSFER

ship, provide, send, removal, find, move, give, carry, sell, cede, bring, dispatch, relocate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất