Transport | Nghĩa của từ transport trong tiếng Anh

/ˌtrænsˈpoɚt/

  • Danh Từ
  • sự chuyên chở, sự vận tải
    1. the transport of passengers and goods: sự chuyên chở hành khách và hàng hoá
  • phương tiện đi lại, phương tiện vận chuyển
  • tàu chở quân ((cũng) troop-transport)
  • sự cảm kích mạnh mẽ; mối xúc cảm mãnh liệt
    1. a transport of delight: sự hết sức vui thích
    2. to be in a transport of rage (fury): nổi cơn thịnh nộ
    3. to be in transports: hoan hỉ, vui tưng bừng, mừng quýnh lên
  • (pháp lý) người bị đầy, người bị tội phát vãng
  • Động từ
  • chuyên chở, vận tải
  • gây xúc cảm mạnh
    1. to be transported with joy: hoan hỉ, tưng bừng vui, mừng quýnh lên
    2. to be transported with rage (fury): giận điên lên
  • (pháp lý) đày; kết tội phát vãng

Những từ liên quan với TRANSPORT

pack, shipping, ride, remove, ship, expel, send, removal, displace, move, lift, carry, haul, bring, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất