Lug | Nghĩa của từ lug trong tiếng Anh

/ˈlʌg/

  • Danh Từ
  • giun cát (thuộc loại giun nhiều tơ, dùng làm mồi câu cá biển) ((cũng) lugworm)
  • (hàng hải) lá buồm hình thang ((cũng) lugsail)
  • tai, vành tai
  • quai (ấm, chén...)
  • (kỹ thuật) cái cam
  • (kỹ thuật) giá đỡ, giá treo
  • (kỹ thuật) vấu lồi
  • sự kéo lê, sự kéo mạnh, sự lôi
  • (số nhiều) sự làm cao, sự màu mè, sự làm bộ làm điệu
    1. to put on lugs: làm bộ làm điệu
  • Động từ
  • kéo lê, kéo mạnh, lôi
  • đưa vào (vấn đề...) không phải lúc

Những từ liên quan với LUG

convey, ferry, lurch, draw, bear, rake, buck, snap, heave, lift, jerk, carry, hump, pull, haul
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất