Jerk | Nghĩa của từ jerk trong tiếng Anh

/ˈʤɚk/

  • Danh Từ
  • cái giật mạnh thình lình; cái xốc mạnh thình lình; cú đẩy mạnh thình lình; cú xoắn mạnh thình lình; cú thúc mạnh thình lình; cú ném mạnh thình lình
  • (số nhiều) sự co giật (mặt, chân tay...)
  • phản xạ
  • (thể dục,thể thao) sự giật tạ (để nâng từ vai lên quá đầu)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc
  • physical Jerks
    1. (từ lóng) động tác tập thể dục
  • Động từ
  • giật mạnh thình lình; xốc mạnh thình lình; đẩy mạnh thình lình; xoắn mạnh thình lình; thúc mạnh thình lình; ném mạnh thình lình
    1. to jerk the door open: giật mở tung cửa ra
    2. to jerk onself free: giật mạnh để thoát ra
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ((thường) + out) nói dằn mạnh từng tiếng, nói cắn cẩu nhát gừng
    1. to jerk out one's words: nói dằn mạnh từng tiếng
  • chạy xóc nảy lên; đi trục trặc
  • co giật (mặt, chân tay...)
  • lạng (thịt bò) thành lát dài ướp muối phơi nắng

Những từ liên quan với JERK

dunce, fool, lug, bounce, jolt, idiot, blockhead, rascal, brute, snatch, bump, imbecile, hurtle, dolt, fling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất