Brute | Nghĩa của từ brute trong tiếng Anh

/ˈbruːt/

  • Danh Từ
  • súc vật, thú vật
  • cục súc, kẻ vũ phu
  • thú tính (trong con người)
  • Tính từ
  • (thuộc) súc vật
  • cục súc, vũ phu
    1. brute strength: sức mạnh vũ phu
  • hung ác, tàn bạo
  • (thuộc) xác thịt, nhục dục

Những từ liên quan với BRUTE

fiend, feral, animal, monster, beastly, devil, lout, ogre, ruffian, bestial, beast, critter, carnal, cannibal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất