Animal | Nghĩa của từ animal trong tiếng Anh

/ˈænəməl/

  • Danh Từ
  • động vật, thú vật
    1. domestic animal: động vật nuôi
    2. wild animal: động vật hoang dại
  • người đầy tính thú
  • Tính từ
  • (thuộc) động vật, (thuộc) thú vật
    1. the animal kingdom: giới động vật
  • (thuộc) xác thịt
    1. animal spirits: tính sôi nổi, tính yêu đời

Những từ liên quan với ANIMAL

bodily, stray, corporeal, bum, pet, being, beastly, mutt, bestial, beast, critter, earthly, brute, natural
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất