Monster | Nghĩa của từ monster trong tiếng Anh

/ˈmɑːnstɚ/

  • Danh Từ
  • quái vật, yêu quái
  • con vật khổng lồ (như giống voi khổng lồ thời tiền sử)
  • (nghĩa bóng) người tàn bạo, người quái ác; người gớm guốc
    1. a monster of cruelty: một người vô cùng tàn bạo, một con quỷ độc ác
  • quái thai
  • Tính từ
  • to lớn, khổng lồ
    1. a monster ship: một chiếc tàu khổng l

Những từ liên quan với MONSTER

mammoth, colossus, mutant, devil, ogre, giant, horror, beast, dragon, barbarian, brute, behemoth, abnormality, hellion, demon
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất