Jolt | Nghĩa của từ jolt trong tiếng Anh

/ˈʤoʊlt/

  • Danh Từ
  • cái lắc bật ra, cái xóc nảy lên
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cú đấm choáng váng (quyền Anh)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ngạc nhiên làm choáng váng, sự thất vọng choáng váng; cú điếng người
  • Động từ
  • lắc bật ra, làm xóc nảy lên
  • ((thường) + along) chạy xóc nảy lên (ô tô)

Những từ liên quan với JOLT

convulse, knock, stun, start, rock, blow, impact, reversal, shake, jerk, startle, bump, setback, disturb
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất