Setback | Nghĩa của từ setback trong tiếng Anh

/ˈsɛtˌbæk/

Những từ liên quan với SETBACK

impediment, bottom, defeat, difficulty, regress, comedown, blow, delay, misfortune, reversal, hindrance, obstacle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất