Impact | Nghĩa của từ impact trong tiếng Anh

/ˈɪmˌpækt/

  • Danh Từ
  • sự va chạm, sự chạm mạnh; sức va chạm
    1. head-on impact: (vật lý) sự va chạm trực diện
    2. back impact: (vật lý) sự va chạm giật lùi
  • tác động, ảnh hưởng
  • Động từ
  • (+ in, into) đóng chặt vào, lèn chặt vào, nêm chặt vào
  • va mạnh vào, chạm mạnh vào
  • va mạnh, chạm mạnh
  • tác động mạnh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Những từ liên quan với IMPACT

pound, jolt, quiver, repercussion, RAM, brunt, slap, crash, influence, shake, meaning, bump, impression, significance
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất