Rap | Nghĩa của từ rap trong tiếng Anh

/ˈræp/

  • Danh Từ
  • cuộn (len, sợi...) 120 iat
  • một tí, mảy may
    1. I don't care a rap: (thông tục) tớ cóc cần một tí nào
    2. it's not worth a rap: không đáng một xu, không có giá trị gì
  • (sử học) đồng xu Ai-len ((thế kỷ) 18)
  • cú đánh nhẹ, cái gõ, cái cốp (vào đầu...)
    1. to give someone a rap on the knuckles: đánh vào đốt ngón tay ai; (nghĩa bóng) mắng mỏ ai, trách phạt ai
  • tiếng gõ (cửa)
    1. a rap at (on) the door: tiếng gõ cửa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự buộc tội, sự kết tội
  • Động từ
  • đánh nhẹ, gõ, cốp
  • (+ out) thốt ra một cách thô lỗ cộc cằn; văng (tục...)
    1. to rap out a reply: đáp lại một cách cộc cằn
    2. to rap out an oath: văng ra một lời rủa
    1. to rap at the door: gõ cửa

Những từ liên quan với RAP

crack, conference, pat, strike, beat, discourse, lick, discussion, scold, knock, blow, conk, deliberation, dialogue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất