Swat | Nghĩa của từ swat trong tiếng Anh

/ˈswɑːt/

  • Danh Từ
  • cú đập mạnh
  • Động từ
  • đánh, đạp (ruồi...)

Những từ liên quan với SWAT

beat, clout, clobber, sock, buffet, knock, smack, cuff, smash, belt, biff, slap
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất