Buffet | Nghĩa của từ buffet trong tiếng Anh

/bəˈfeɪ/

  • Danh Từ
  • quán giải khát (ở ga)
  • tủ đựng bát đĩa
  • cái đấm, cái vả, cái tát
  • (nghĩa bóng) điều rũi, điều bất hạnh
  • Động từ
  • thoi, đấm, vả, tát (ai)
  • (nghĩa bóng) đày đoạ, vùi dập
    1. to be buffeted by fate: bị số phận đày đoạ
  • chống chọi, vật lộn (với sóng...)
    1. to buffet with the waves: chống chọi với sóng

Những từ liên quan với BUFFET

clobber, cupboard, pound, cafeteria, sideboard, jolt, knock, spank, smack, pummel, flail, shelf, bump, shove, smorgasbord
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất