Flail | Nghĩa của từ flail trong tiếng Anh

/ˈfleɪl/

  • Danh Từ
  • cái néo
  • cái đập lúa
  • Động từ
  • đập (lúa...) bằng cái đập lúa
  • vụt, quật

Những từ liên quan với FLAIL

sock, lash, club, knock, smack, bash, pummel, hit, smash, flog, maltreat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất