Thwack | Nghĩa của từ thwack trong tiếng Anh

/ˈθwæk/

  • Danh Từ
  • cú đánh mạnh; đòn đau
  • (từ lóng) phần
  • Động từ
  • đánh mạnh, đánh đau
  • (từ lóng) chia phần, chia nhau ((cũng) to whack up)

Những từ liên quan với THWACK

strike, paddle, bop, sock, pound, bang, knock, smack, drive, blow, smite, force
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất