Cuff | Nghĩa của từ cuff trong tiếng Anh

/ˈkʌf/

  • Danh Từ
  • cổ tay áo (sơ mi, vét); cổ tay áo giả
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gấu vén lên, gấu lơ-vê (quần)
  • on the cuff
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cho vay, cho chịu
  • không mất tiền, không phải trả tiền
  • cái tát, cái bạt tai
  • cú đấm, cú thoi, quả thụi
  • to fall (go) to cuffs
    1. dở đấm dở đá với nhau
  • Động từ
  • tát, bạt tai
  • đấm, thoi, thụi

Những từ liên quan với CUFF

punch, clip, clout, sock, buffet, chop, poke, knock, smack, pummel, hit, bat, belt, biff, slap
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất