Clout | Nghĩa của từ clout trong tiếng Anh

/ˈklaʊt/

  • Danh Từ
  • mảnh vải (để vá)
  • khăn lau, giẻ lau
  • cái tát
  • cá sắt (đóng ở gót giày)
  • đinh đầu to ((cũng) clout nail)
  • cổ đích (để bắn cung)
  • in the clout!
    1. trúng rồi!
  • Động từ
  • vả lại
  • tát

Những từ liên quan với CLOUT

rap, box, strike, clip, clobber, sock, smack, cuff, prestige, slap, influence, blow, authority, standing, pull
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất