Standing | Nghĩa của từ standing trong tiếng Anh

/ˈstændɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự đứng; thế đứng
  • sự đỗ (xe)
  • địa vị
    1. man of high standing: người có địa vị cao
  • sự lâu dài
    1. friend of long standing: bạn lâu năm
  • Tính từ
  • đứng
    1. standing spectator: khán giả đứng
  • đã được công nhận; hiện hành
    1. standing rules: điều lệ hiện hành
  • thường trực
    1. standing army: quân thường trực
    2. standing commitee: uỷ ban thường trực
  • chưa gặt
    1. standing crops: mùa màng chưa gặt
  • tù, ứ, đọng
    1. standing water: nước tù
  • để đứng không, không dùng (máy...)

Những từ liên quan với STANDING

footing, station, prestige, repeated, slot, capacity, dignity, scene, fixed, state, status, reputation, stature
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất