Slot | Nghĩa của từ slot trong tiếng Anh
/ˈslɑːt/
- Danh Từ
- đường đi của hươu nai, vết đi của hươu nai
- khấc, khía; khe (ở ống tiền, ở ổ khoá); đường ren
- cửa sàn (cửa ở sàn sân khấu); cửa mái (cưa ở mái nhà)
- Động từ
- khía đường rãnh; đục khe; ren
/ˈslɑːt/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày