Groove | Nghĩa của từ groove trong tiếng Anh

/ˈgruːv/

  • Danh Từ
  • đường xoi, đường rânh (đục trên tấm ván; trên đĩa hát...), đường rạch khía (trong nòng súng...)
  • nếp sông đều đều, thói quen, thói cũ, đường mòn
    1. to get into a groove: sống theo nếp sống đều đều; theo thói cũ, theo vết xe cũ
    2. to move (run) in a groove: chạy đều đều, cứ tiến hành đều đều theo con đường mòn không thay đổi
  • in the groove
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trơn tru, thông đồng, bén gót
  • Động từ
  • xoi rãnh, khía cạnh
    1. a mountain side grooved by the torrents: sườn núi bị những thác nước xói thành khe
    2. to groove a board: bào xoi một tấm ván

Những từ liên quan với GROOVE

hollow, cutting, slit, scratch, ditch, cut, crimp, incision, depression, gutter, slot, pucker, score, canal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất