Rut | Nghĩa của từ rut trong tiếng Anh

/ˈrʌt/

  • Danh Từ
  • sự động đực
  • Động từ
  • động đực
  • Danh Từ
  • vết lún (của bánh xe)
  • vết đường mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    1. to move in a rut: đi theo con đường mòn
  • (kỹ thuật) máng, rãnh
  • Động từ
  • làm cho có vết lún; để lại những vết lún trên (đường)

Những từ liên quan với RUT

practice, furrow, gouge, humdrum, hollow, course, habit, pace, rote, pattern, pothole, custom, circuit, score
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất