Pattern | Nghĩa của từ pattern trong tiếng Anh

/ˈpætɚn/

  • Danh Từ
  • kiểu mẫu, gương mẫu
    1. a pattern of virtues: một kiểu mẫu về đức hạnh
  • mẫu hàng
    1. pattern card: bia dán mẫu hàng
  • mẫu, mô hình, kiểu
    1. a bicycle of an old pattern: cái xe đạp kiểu cũ
  • mẫu vẽ (trên vải, hảm, rèm che cửa...)
  • (hàng không) đường hướng dẫn hạ cánh
  • (quân sự) sơ đồ ném bom, sơ đồ bắn phá
  • Động từ
  • (+ after, uopn) lấy làm kiểu mẫu
  • trang trí bằng mẫu vẽ
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất