System | Nghĩa của từ system trong tiếng Anh

/ˈsɪstəm/

  • Danh Từ
  • hệ thống; chế độ
    1. system of philosophy: hệ thống triết học
    2. river system: hệ thống sông ngòi
    3. nervous system: hệ thần kinh
    4. socialist system: chế độ xã hội chủ nghĩa
  • phương pháp
    1. to work with system: làm việc có phương pháp
  • (the system) cơ thể
    1. medicine has passed into the system: thuốc đã ngấm vào cơ thể
  • hệ thống phân loại; sự phân loại
    1. natural system: hệ thống phân loại tự nhiên
  • Động từ
  • hệ thống
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất