Variety | Nghĩa của từ variety trong tiếng Anh

/vəˈrajəti/

  • Danh Từ
  • trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng
    1. a life full of variety: cuộc đời muôn vẻ
    2. variety in food: thức ăn khác nhau, thức ăn nhiều thứ
    3. variety of opinion: ý kiến bất đồng
  • nhiều thứ; mớ
    1. due to a variety of causes: do nhiều nguyên nhân
  • (sinh vật học) thứ
  • (như) variety_show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất