Character | Nghĩa của từ character trong tiếng Anh

/ˈkerɪktɚ/

  • Danh Từ
  • tính nết, tính cách; cá tính
  • đặc tính, đặc điểm; nét đặc sắc
    1. work that locks character: tác phẩm không có gì đặc sắc
  • chí khí, nghị lực
    1. a man of character: người có chí khí
  • nhân vật
    1. the characters in a novel: những nhân vật trong một quyển tiểu thuyết
    2. a public character: nhân vật nổi tiếng
  • người lập dị
    1. character actor: diễn viên chuyên đóng vai lập dị
  • tên tuổi, danh tiếng, tiếng
    1. to have an excellent character for honesty: nổi tiếng về chân thật
  • giấy chứng nhận (về năng lực, đạo đức...)
    1. a good character: giấy chứng nhận tốt
  • chữ; nét chữ (của ai)
    1. books in chinese character: sách chữ Trung quốc
  • in (out of) character
    1. hợp (không hợp) với tính chất của diễn viên (vai kịch); hợp (không hợp) với đặc tính của ai

Những từ liên quan với CHARACTER

courage, figure, quality, spirit, name, kind, bent, role, set, streak, intelligence, cast, aspect, personality, nature
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất